Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12213

joyous

/'dʤɔiəs/

tính từ

  • vui mừng, vui sướng
Định nghĩa tiếng Anh

a. full of or characterized by joy

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...