joyous
/'dʤɔiəs/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12213
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
joyous
/'dʤɔiəs/
tính từ
- vui mừng, vui sướng
Định nghĩa tiếng Anh
a. full of or characterized by joy
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. full of or characterized by joy
Đang tải...