Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

judas

/'dʤu:dəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

judas

/'dʤu:dəs/

danh từ

  • (kinh thánh) Giu-dda (kẻ đã phản bội Chúa Giê-xu)
  • (nghĩa bóng) kẻ phản bội
  • (judas) lỗ nhỏ đục ở cánh cửa ((cũng) judas-hole)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (New Testament) the Apostle who betrayed Jesus to his enemies for 30 pieces of silver n. someone who betrays under the guise of friendship n. a one-way peephole in a door

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...