jug
/dʤʌg/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9618
“jugged” là quá khứ của jug — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bình rót (có tay cầm)
danh từ
“There is a jug of juice on the table.”Có một bình nước ép trên bàn.
Biến thể từ
jugs số nhiều
jugging hiện tại phân từ
jugged quá khứ
jugs ngôi 3 số ít
jugged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jug
/dʤʌg/
danh từ
- cái bình (có tay cầm và vòi)
- (từ lóng) nhà tù ((cũng) stone jug)
ngoại động từ
- ((thường) động tính từ quá khứ) hầm (thỏ) trong nồi đất
- jug ged hare: thịt thỏ hầm trong nồi đất
- (từ lóng) giam, bỏ tù
danh từ
- tiếng hót (của chim sơn ca...) ((cũng) jug)
nội động từ
- hót (chim sơn ca...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large bottle with a narrow mouth n. the quantity contained in a jug v. stew in an earthenware jug