Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jug

/dʤʌg/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9618

“jugs” là số nhiều của jug — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bình rót (có tay cầm) danh từ

“There is a jug of juice on the table.”Có một bình nước ép trên bàn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jug

/dʤʌg/

danh từ

  • cái bình (có tay cầm và vòi)
  • (từ lóng) nhà tù ((cũng) stone jug)

ngoại động từ

  • ((thường) động tính từ quá khứ) hầm (thỏ) trong nồi đất
    • jug ged hare: thịt thỏ hầm trong nồi đất
  • (từ lóng) giam, bỏ tù

danh từ

  • tiếng hót (của chim sơn ca...) ((cũng) jug)

nội động từ

  • hót (chim sơn ca...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large bottle with a narrow mouth n. the quantity contained in a jug v. stew in an earthenware jug

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...