Từ điển Anh–Việt

111.693 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

juggle

/'dʤʌgl/ Collins ★ phổ biến #9584

“juggled” là quá khứ của juggle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

juggle

/'dʤʌgl/

danh từ

  • trò tung hứng, trò múa rối
  • sự lừa bịp, sự lừa gạt

nội động từ

  • tung hứng, múa rối
  • (juggle with) lừa bịp, lừa dối; xuyên tạc
    • to juggle with someone: lừa bịp ai
    • to juggle with facts: xuyên tạc sự việc

ngoại động từ

  • lừa bịp; dùng mánh khoé để lừa
    • to juggle someone out of something: lừa bịp ai lấy cái gì
    • to juggle something away: dùng mánh khoé để lấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of rearranging things to give a misleading impression n. throwing and catching several objects simultaneously v. influence by slyness v. manipulate by or as if by moving around components

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...