juggle
/'dʤʌgl/ Collins ★ phổ biến #9584
“juggles” là ngôi 3 số ít của juggle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
juggle
/'dʤʌgl/
danh từ
- trò tung hứng, trò múa rối
- sự lừa bịp, sự lừa gạt
nội động từ
- tung hứng, múa rối
- (juggle with) lừa bịp, lừa dối; xuyên tạc
- to juggle with someone: lừa bịp ai
- to juggle with facts: xuyên tạc sự việc
ngoại động từ
- lừa bịp; dùng mánh khoé để lừa
- to juggle someone out of something: lừa bịp ai lấy cái gì
- to juggle something away: dùng mánh khoé để lấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of rearranging things to give a misleading impression n. throwing and catching several objects simultaneously v. influence by slyness v. manipulate by or as if by moving around components