Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jump-start

/'dʒʌmpstɑ:t/

“jump-starting” là hiện tại phân từ của jump-start — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bắt đầu một cái gì đó nhanh chóng hoặc với năng lượng cụm từ

“We need to jump-start the marketing campaign.”Chúng ta cần khởi động lại chiến dịch tiếp thị.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jump-start

//

* ngoại động từ
  • khởi động bằng cách đẩy xe rồi cài số
Định nghĩa tiếng Anh

n starting an automobile engine that has a weak battery by means of jumper cables to another car v start (a car engine whose battery is dead) by connecting it to another car's battery v start or re-start vigorously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...