jungian
/'jjŋiәn/ phổ biến #24519
“jungians” là số nhiều của jungian — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
jungians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jungian
//
* tính từ- thuộc trường phái phân tích tâm lý do C G Jung, nhà tâm lý học Thụy sĩ (1961) sáng lập
Định nghĩa tiếng Anh
n. a follower or advocate of Carl Jung's theories a. of or relating to Carl Jung or his psychological theories