Từ điển Anh–Việt

111.854 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

juniper

/'dʤu:nipə/ Collins ★ phổ biến #13393
Biến thể từ junipers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

juniper

/'dʤu:nipə/

danh từ

  • (thực vật học) cây cối
Định nghĩa tiếng Anh

n. coniferous shrub or small tree with berrylike cones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...