juniper
/'dʤu:nipə/ Collins ★ phổ biến #13393
“junipers” là số nhiều của juniper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
junipers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
juniper
/'dʤu:nipə/
danh từ
- (thực vật học) cây cối
Định nghĩa tiếng Anh
n. coniferous shrub or small tree with berrylike cones