Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

junker

/'dʒʌŋkә/ phổ biến #37502
Biến thể từ junkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

junker

//

* danh từ
  • địa chủ quý tộc (Đức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. member of the Prussian aristocracy noted especially for militarism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...