Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37502

junker

//

* danh từ
  • địa chủ quý tộc (Đức)
Biến thể từ junkers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. member of the Prussian aristocracy noted especially for militarism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...