Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

junketing

/'dʒʌŋkitiŋ/

“junketings” là số nhiều của junketing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

junketing

//

* danh từ
  • cuộc liên hoan, cuộc tiệc
Định nghĩa tiếng Anh

n taking an excursion for pleasure v go on a pleasure trip v provide a feast or banquet for v partake in a feast or banquet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...