Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

juno

/'dʤu:nou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

juno

/'dʤu:nou/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) nữ thần Giu-nô (vợ Giu-pi-te)
  • người đàn bà đẹp trang nghiêm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman mythology) queen of the Olympian gods who protected marriage; wife and sister of Jupiter; counterpart of Greek Hera

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...