Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

justiciar

/dʤʌs'tiʃiɑ:/

“justiciars” là số nhiều của justiciar — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ justiciars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

justiciar

/dʤʌs'tiʃiɑ:/

danh từ

  • (sử học) quan chánh án tối cao (dưới triều Nóoc-măng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. formerly a high judicial officer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...