Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

justification

/,dʤʌstifi'keiʃn/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #5816

“justifications” là số nhiều của justification — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biện minh danh từ

“He provided a justification for his actions.”Anh ấy đã đưa ra một biện minh cho hành động của mình.

Biến thể từ justifications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

justification

/,dʤʌstifi'keiʃn/

danh từ

  • sự bào chữa, sự biện hộ, sự chứng minh là đúng; lý lẽ bào chữa
  • (ngành in) sự sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. something (such as a fact or circumstance) that shows an action to be reasonable or necessary n. a statement in explanation of some action or belief n. the act of defending or explaining or making excuses for by reasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...