Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“keyboarded” là quá khứ phân từ của keyboard — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5541

keyboard

//

  • bảng nút bấm, bảng phân phối
  • supplemental k. (máy tính) bộ bấm phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. device consisting of a set of keys on a piano or organ or typewriter or typesetting machine or computer or the like\nn. holder consisting of an arrangement of hooks on which keys or locks can be hung

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...