Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keyboard

/'ki:bɒ:d/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5541

“keyboards” là số nhiều của keyboard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bàn phím danh từ

“I need a new keyboard for my computer.”Tôi cần một bàn phím mới cho máy tính của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keyboard

//

  • bảng nút bấm, bảng phân phối
  • supplemental k. (máy tính) bộ bấm phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. device consisting of a set of keys on a piano or organ or typewriter or typesetting machine or computer or the like n. holder consisting of an arrangement of hooks on which keys or locks can be hung

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...