Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22664

keynesian

//

* tính từ
  • thuộc thuyết kinh tế của Kê-nơ (Johu Maynard Keynes : 1946, nhà (kinh tế) học Anh)
Biến thể từ keynesians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a follower of the economic theories of John Maynard Keynes\na. of or relating to John Maynard Keynes or to his economic theories

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...