Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13838

keynote

/'ki:nout/

danh từ

  • (âm nhạc) âm chủ đạo
  • (nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo
  • (định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính
    • keynote address (speech): bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the principal theme in a speech or literary work\nn. a fundamental or central idea\nv. set the keynote of\nv. give the keynote address to (an audience)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...