Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kidnap

/'kidnæp/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6993

“kidnaps” là ngôi 3 số ít của kidnap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bắt cóc (thường để tống tiền) động từ

“The criminal planned to kidnap the wealthy businessman.”Tên tội phạm đã lên kế hoạch bắt cóc doanh nhân giàu có.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kidnap

/'kidnæp/

ngoại động từ

  • bắt cóc (thường để tống tiền)
Định nghĩa tiếng Anh

v. take away to an undisclosed location against their will and usually in order to extract a ransom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...