Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kilt

/kilt/ phổ biến #20308

“kilts” là số nhiều của kilt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

váy (của người miền núi và lính Ê-cốt) danh từ

“He wore a traditional kilt during the festival.”Anh ấy mặc một chiếc kilt truyền thống trong lễ hội.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kilt

/kilt/

danh từ

  • váy (của người miền núi và lính Ê-cốt)

ngoại động từ

  • vén lên (váy)
  • xếp nếp (vải)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a knee-length pleated tartan skirt worn by men as part of the traditional dress in the Highlands of northern Scotland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...