Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #7682

kindness

/'kaindnis/

danh từ

  • sự tử tế, sự ân cần; lòng tốt
    • to do something out of kindness: vì lòng tốt mà làm việc gì
    • to show someone great kindness: rất tốt đối với ai, rất tử tế đối với ai
  • điều tử tế, điều tốt
    • to do someone a kindness: làm điều tốt đối với ai
  • sự thân ái
Biến thể từ kindnesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being warmhearted and considerate and humane and sympathetic\nn. a kind act

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...