Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28798

kinematic

/,kaini'mætik/

tính từ

  • (vật lý) (thuộc) động học
Biến thể từ kinematics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Kinematical

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...