Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kirsch

/'kiəʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kirsch

/'kiəʃ/

danh từ

  • rượu anh đào dại
Định nghĩa tiếng Anh

n. from fermented juice of black morello cherries

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...