kitten
/'kitn/ Collins ★ phổ biến #9944
“kittening” là hiện tại phân từ của kitten — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mèo con
danh từ
“The kitten plays with a ball of wool.”Mèo con chơi với một cuộn len.
Biến thể từ
kittens số nhiều
kittened quá khứ phân từ
kittening hiện tại phân từ
kittened quá khứ
kittens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kitten
/'kitn/
danh từ
- mèo con
- cô gái đỏng đảnh, cô gái õng ẹo
ngoại động từ
- đẻ (mèo)
Định nghĩa tiếng Anh
n. young domestic cat v. have kittens