Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kitten

/'kitn/ Collins ★ phổ biến #9944

“kittens” là số nhiều của kitten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mèo con danh từ

“The kitten plays with a ball of wool.”Mèo con chơi với một cuộn len.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kitten

/'kitn/

danh từ

  • mèo con
  • cô gái đỏng đảnh, cô gái õng ẹo

ngoại động từ

  • đẻ (mèo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. young domestic cat v. have kittens

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...