knickerbocker
/'nikəbɔkə/
“knickerbockered” là quá khứ của knickerbocker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knickerbocker
/'nikəbɔkə/
danh từ
- người dân Nui-óoc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“knickerbockered” là quá khứ của knickerbocker — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...