Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“knobs” là số nhiều của knob — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #7863

knob

//

  • (máy tính) cái nút, nút bấm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a circular rounded projection or protuberance\nn. a round handle\nn. an ornament in the shape of a ball on the hilt of a sword or dagger

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...