knoll
/noul/ GRE phổ biến #18672
“knolled” là quá khứ phân từ của knoll — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knoll
/noul/
danh từ
- đồi nhỏ, gò
nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) rung (chuông)
ngoại động từ (từ cổ,nghĩa cổ)
- rung (chuông)
- đánh chuông điểm (giờ)
- rung chuông gọi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small natural hill