Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knoll

/noul/ GRE phổ biến #18672

“knolls” là số nhiều của knoll — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knoll

/noul/

danh từ

  • đồi nhỏ, gò

nội động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) rung (chuông)

ngoại động từ (từ cổ,nghĩa cổ)

  • rung (chuông)
  • đánh chuông điểm (giờ)
  • rung chuông gọi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small natural hill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...