Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kopeck

/'koupek/ phổ biến #38816
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kopeck

/'koupek/

danh từ

  • đồng côpêch (tiền Liên-xô)
Định nghĩa tiếng Anh

n 100 kopecks equal 1 ruble in Russia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...