kopeck
/'koupek/ phổ biến #38816
“kopecks” là số nhiều của kopeck — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kopeck
/'koupek/
danh từ
- đồng côpêch (tiền Liên-xô)
Định nghĩa tiếng Anh
n 100 kopecks equal 1 ruble in Russia