Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

krugerrand

/krʌ'ɡerənd/

“krugerrands” là số nhiều của krugerrand — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ krugerrands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

krugerrand

//

* danh từ
  • đồng tiền vàng ở Nam Phi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...