Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kumquat

/'kʌmkwɔt/ phổ biến #31191

“kumquats” là số nhiều của kumquat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quả quất danh từ

“Kumquat is a small fruit that you can eat whole.”Quả quất là một loại trái cây nhỏ mà bạn có thể ăn nguyên quả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kumquat

//

* danh từ
  • quả quất vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several trees or shrubs of the genus Fortunella bearing small orange-colored edible fruits with thick sweet-flavored skin and sour pulp n. small oval citrus fruit with thin sweet rind and very acid pulp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...