Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

l-plate

Biến thể từ l-plates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

l-plate

//

* danh từ
  • xe tập lái (Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a square plate bearing the letter L that is attached to both ends of a car to indicate that the driver is a learner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...