Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3132

laboratory

/lə'bɔrətəri/

danh từ

  • phòng thí nghiệm; phòng pha chế

thành ngữ

  1. hot laboratory
    • phòng thí nghiệm "nóng" (nơi tiến hành những cuộc thí nghiệm nguy hiểm có thể chết người)
    • buồng lò, buồng luyện (luyện kim)
  2. language laboratory
    • phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm và phim ảnh
Biến thể từ laboratories số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a workplace for the conduct of scientific research\nn a region resembling a laboratory inasmuch as it offers opportunities for observation and practice and experimentation

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...