Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

laboured

/'leibəd/

tính từ

  • nặng nhọc, khó khăn
    • laboured breathing: hơi thở nặng nhọc
  • không thanh thoát, cầu kỳ
    • a laboured style of writing: lối hành văn không thanh thoát, lối hành văn cầu k
Định nghĩa tiếng Anh

v work hard\nv strive and make an effort to reach a goal\nv undergo the efforts of childbirth\ns lacking natural ease\ns requiring or showing effort

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...