Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laceration

/,læsə'reiʃn/ GRE phổ biến #22041

“lacerations” là số nhiều của laceration — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lacerations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laceration

/,læsə'reiʃn/

danh từ

  • sự xé rách
  • (y học) vết rách
Định nghĩa tiếng Anh

n. a torn ragged wound n. the act of lacerating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...