Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lacing

/'leisiŋ/ phổ biến #41557

“lacings” là số nhiều của lacing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lacing

//

* danh từ
  • sự buộc
  • cái buộc
  • chút rượu bỏ vào thức ăn, đặc biệt là đồ uống (ví dụ cà phê) để thêm hương vị
  • lớp gạch xây thêm vào tường bằng đá để tăng sức chịu đựng
  • (thông tục) trận đòn đánh, quất bằng roi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small amount of liquor added to a food or beverage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...