Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lacker

/'lækə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lacker

/'lækə/

danh từ

  • sơn
  • đồ gỗ sơn

thành ngữ

  1. lacquer painting
    • tranh sơn mài
  2. pumice lacquer
    • sơn mài

ngoại động từ

  • sơn, quét sơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who lacks or is in want. n. & v. See Lacquer.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...