Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lackey

/'læki/ TOEFLGRE phổ biến #24957

“lackeys” là số nhiều của lackey — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lackeys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lackey

/'læki/

danh từ

  • người hầu, đầy tớ
  • kẻ xu nịnh, kẻ khúm núm; tay sai
    • the imperialist and their lackeys: bọn đế quốc và tay sai của chúng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a male servant (especially a footman)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...