lackey
/'læki/ TOEFLGRE phổ biến #24957
“lackeys” là số nhiều của lackey — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lackeys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lackey
/'læki/
danh từ
- người hầu, đầy tớ
- kẻ xu nịnh, kẻ khúm núm; tay sai
- the imperialist and their lackeys: bọn đế quốc và tay sai của chúng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a male servant (especially a footman)