Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“laddered” là quá khứ phân từ của ladder — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #4505

ladder

/'lædə/

danh từ

  • thang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • folding ladder: thang gặp được
    • the ladder of fame: thang danh vọng

thành ngữ

  1. to kick down ladder
    • từ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình có địa vị
Đồng nghĩa stepsrungsstaircase
Định nghĩa tiếng Anh

n. steps consisting of two parallel members connected by rungs; for climbing up or down\nn. ascending stages by which somebody or something can progress\nv. come unraveled or undone as if by snagging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...