Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ladin

//

* danh từ
  • nhóm phương ngữ Thụy sỹ
  • người nói tiếng Rômansơ như ngôn ngữ mẹ đẻ của mình
Định nghĩa tiếng Anh

n a Rhaeto-Romance dialect of Romansh spoken in southeastern Switzerland

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...