lambaste
/læm'beist/ GRE phổ biến #37543
“lambasted” là quá khứ của lambaste — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chỉ trích mạnh mẽ, đánh giá tệ
động từ
“Shareholders lambasted the board for the poor results.”Cổ đông chỉ trích mạnh mẽ hội đồng quản trị vì kết quả tồi.
Biến thể từ
lambasting hiện tại phân từ
lambasted quá khứ
lambasts ngôi 3 số ít
lambasted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lambaste
/læm'beist/
ngoại động từ
- (tiếng địa phương) đánh quật, vật
Định nghĩa tiếng Anh
v beat with a cane v censure severely or angrily