Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lambaste

/læm'beist/ GRE phổ biến #37543

“lambasting” là hiện tại phân từ của lambaste — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chỉ trích mạnh mẽ, đánh giá tệ động từ

“Shareholders lambasted the board for the poor results.”Cổ đông chỉ trích mạnh mẽ hội đồng quản trị vì kết quả tồi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lambaste

/læm'beist/

ngoại động từ

  • (tiếng địa phương) đánh quật, vật
Định nghĩa tiếng Anh

v beat with a cane v censure severely or angrily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...