Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lament

/lə'ment/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7387

“lamenting” là hiện tại phân từ của lament — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

than thở, bi thương về điều gì đó động từ

“Directors lamented the decline in employee morale.”Các giám đốc than thở về sự sụt giảm tinh thần nhân viên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lament

/lə'ment/

danh từ

  • lời than van, lời rên rỉ
  • bài ca ai oán, bài ca bi thảm

ngoại động từ

  • thương xót, xót xa, than khóc

nội động từ

  • than van, rên rỉ, than khóc, kêu than
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cry of sorrow and grief v. express grief verbally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...