Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamented

/lə'mentid/ phổ biến #41083
Biến thể từ lamented quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamented

/lə'mentid/

tính từ

  • được thương xót, được thương tiếc, được than khóc
    • the lamented Mr X: ông X người đã quá cố được chúng ta thương tiếc
Định nghĩa tiếng Anh

a. mourned or grieved for

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...