Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laminar

/'læminəl/ phổ biến #38761
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laminar

/'læminəl/

tính từ

  • thành phiến, thành lá, thành lớp
Định nghĩa tiếng Anh

s. arranged in or consisting of laminae

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...