Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lanate

/'leineit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lanate

//

* tính từ
  • có len; có lông len
Định nghĩa tiếng Anh

s. covered with dense cottony hairs or hairlike filaments

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...