landing-stage
“landing-stages” là số nhiều của landing-stage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
landing-stage
/'lændiɳsteidʤ/
danh từ
- bến tàu
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“landing-stages” là số nhiều của landing-stage — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...